Bản dịch của từ 𫝀 trong tiếng Việt

𫝀

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𫝀 (Chữ số)

01

Giống chữ “” (số năm), dễ nhớ như số năm trong tuần trăng hay năm ngón tay.

同“五”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫝀
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Hình thái radical:
⿻,丄,𠃍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép