ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝄
Bảng phân tích âm vị 𫝄
Jiǔ
Giống chữ “久” nghĩa là lâu dài, bền lâu (như thời gian cửu lâu, mãi mãi không đổi).
同“久”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép