ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝆
Bảng phân tích âm vị 𫝆
Jīn
Cùng nghĩa với chữ “今” (bây giờ), nhớ như câu: “Giờ kim đồng hồ chỉ giờ ‘kim’ (nay)!”
同“今”;見《宋元以來俗字譜》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép