Bản dịch của từ 𫝆 trong tiếng Việt

𫝆

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𫝆 (Trạng từ)

jīn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bây giờ), nhớ như câu: “Giờ kim đồng hồ chỉ giờ ‘kim’ (nay)!”

同“今”;見《宋元以來俗字譜》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫝆
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亼,丆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép