Bản dịch của từ 𫝇 trong tiếng Việt

𫝇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫝇 (Danh từ)

mìng
01

Giống như chữ “” (mệnh), nghĩa là số phận, mạng sống (nhớ dễ qua câu 'mệnh là, mạng là mạng sống').

同“命”;見《偏類碑別字》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫝇
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Hình thái radical:
⿸,𠇭,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép