Bản dịch của từ 𫝏 trong tiếng Việt
𫝏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫝏 (Tính từ)
【níng】
01
〈phương ngữ〉 lạnh cóng, lạnh thấu xương như bị đông cứng (như khi nước đá bám vào da).
〈方〉冷凍,凍得透骨。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉 làm cho lạnh đi, làm nguội bớt (như khi đặt đồ uống vào tủ lạnh).
〈方〉使冷卻。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈phương ngữ〉 cảm giác răng bị lạnh, ê buốt do lạnh (chữ này còn viết là “凝”).
〈方〉牙齒受凍的感覺。字又作“凝”。闽语。
Ví dụ
