Bản dịch của từ 𫝏 trong tiếng Việt

𫝏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫝏 (Tính từ)

níng
01

〈phương ngữ〉 lạnh cóng, lạnh thấu xương như bị đông cứng (như khi nước đá bám vào da).

〈方〉冷凍,凍得透骨。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉 làm cho lạnh đi, làm nguội bớt (như khi đặt đồ uống vào tủ lạnh).

〈方〉使冷卻。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈phương ngữ〉 cảm giác răng bị lạnh, ê buốt do lạnh (chữ này còn viết là “”).

〈方〉牙齒受凍的感覺。字又作“凝”。闽语。

Ví dụ
𫝏
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Hình thái radical:
⿰,冫,彥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丶一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép