ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝑
Bảng phân tích âm vị 𫝑
Shì
Giống chữ “勢” (thế), chỉ thế lực, quyền lực hoặc tình thế (nhớ như thế lực mạnh mẽ trong cuộc sống).
同“勢”;見《隸辨》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép