ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝗
Bảng phân tích âm vị 𫝗
Hòu
Cùng nghĩa với “厚” (dày dặn, đậm đà) – dễ nhớ như câu “hậu hĩnh dày dặn như áo dày” trong tiếng Việt.
同“厚”;見《中華字海》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép