ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝘
Bảng phân tích âm vị 𫝘
Gū
(〈phương〉) tiếng bập bẹ của trẻ sơ sinh khi tập nói, như tiếng 'gù gù' dễ thương của bé.
〈方〉〔打~咕〕嬰兒學說話。客話。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép