Bản dịch của từ 𫝘 trong tiếng Việt

𫝘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

𫝘 (Động từ)

01

(〈phương〉) tiếng bập bẹ của trẻ sơ sinh khi tập nói, như tiếng 'gù gù' dễ thương của bé.

〈方〉〔打~咕〕嬰兒學說話。客話。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫝘
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỔ】
Hình thái radical:
⿰,口,尢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép