Bản dịch của từ 𫝴 trong tiếng Việt

𫝴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𫝴 (Danh từ)

hòu
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như làng Hậu Dục ở huyện Kỳ Sơn, tỉnh Thiểm Tây.

地名用字。陕西省岐山县有~峪村。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng làm tên người, như tên gọi thân mật dễ nhớ.

人名用字。

Ví dụ
𫝴
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Hình thái radical:
⿰,山,后
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép