Bản dịch của từ 𫝺 trong tiếng Việt

𫝺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuǎi

ㄕㄨㄞˇN/AN/AN/A

𫝺 (Động từ)

shuǎi
01

(Phương ngữ) vẩy, quăng mạnh như vẩy tay (giúp nhớ: suy như vẩy tay cho bay đi)

〈方〉甩。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) phun, rải, vẩy ra ngoài (như rải nước, phun nước)

〈方〉噴灑,甩灑。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫝺
Bính âm:
【shuǎi】【ㄕㄨㄞˇ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,扌,甩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép