ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝺
Bảng phân tích âm vị 𫝺
Shuǎi
(Phương ngữ) vẩy, quăng mạnh như vẩy tay (giúp nhớ: suy như vẩy tay cho bay đi)
〈方〉甩。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Phương ngữ) phun, rải, vẩy ra ngoài (như rải nước, phun nước)
〈方〉噴灑,甩灑。闽语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép