ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫝽
Bảng phân tích âm vị 𫝽
Bá
(phương ngữ) đánh, quất (như tiếng vỗ mạnh, gợi nhớ tiếng 'bá' như tiếng đánh)
〈方〉抽打。客話。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép