ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫞃
Bảng phân tích âm vị 𫞃
Zhāo
Giống chữ '昭' (chiếu sáng, rạng rỡ); xem trong sách 'Tục tự phổ từ thời Tống và Nguyên trở về sau'. (Dễ nhớ như ánh sáng chiếu rọi)
同“昭”;見《宋元以來俗字譜》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép