Bản dịch của từ 𫞃 trong tiếng Việt

𫞃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāo

ㄓㄠN/AN/AN/A

𫞃 (Tính từ)

zhāo
01

Giống chữ '' (chiếu sáng, rạng rỡ); xem trong sách 'Tục tự phổ từ thời Tống và Nguyên trở về sau'. (Dễ nhớ như ánh sáng chiếu rọi)

同“昭”;見《宋元以來俗字譜》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫞃
Bính âm:
【zhāo】【ㄓㄠ】【CHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,日,𠮦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép