Bản dịch của từ 𫞎 trong tiếng Việt

𫞎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𫞎 (Danh từ)

qiáo
01

Giống chữ '' nghĩa là cái cầu bắc qua sông, nhớ câu 'cầu kiều' dễ nhớ vì đồng âm với 'kiều' trong Hán Việt.

同“橋”;見《碑別字新編》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫞎
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,木,⿱,有,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép