Bản dịch của từ 𫞖 trong tiếng Việt

𫞖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𫞖 (Danh từ)

mín
01

Giống chữ “” (dân), chỉ người dân, dân chúng (như trong câu 'dân là gốc của nước').

同“民”;見《漢隸字源》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫞖
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Hình thái radical:
⿷,民,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép