Bản dịch của từ 𫞳 trong tiếng Việt

𫞳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𫞳 (Động từ)

zhāng
01

(Phương ngữ) mở to mắt nhìn chăm chú như đang trương mắt ra để xem rõ hơn (giống như câu 'trương mắt nhìn' trong tiếng Việt).

〈方〉睜大眼睛看。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫞳
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,目,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép