Bản dịch của từ 𫞴 trong tiếng Việt

𫞴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𫞴 (Động từ)

01

Cúng tế, làm lễ cúng (nhớ đến tổ tiên, thần linh) – dễ nhớ như trong câu 'lễ hội cúng tế tổ tiên'

同“祭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫞴
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【祭】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,夕,⿺,乀,𰀪,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép