Bản dịch của từ 𫟂 trong tiếng Việt

𫟂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

𫟂 (Động từ)

sōng
01

Buộc lỏng lẻo như dây thừng không căng, dễ tháo ra (giống như 'tung' dây giày)

〈方〉鬆鬆的綁住。闽语。

Ví dụ
02

Cửa khép hờ, không đóng kín, như cửa 'tung' hé mở

〈方〉門虛掩。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dậm chân nhẹ nhàng, bước đi chậm rãi như 'tung' chân xuống đất

〈方〉輕踩。闽语。

Ví dụ
𫟂
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Hình thái radical:
⿰,糸,寒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丶丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép