Bản dịch của từ 𫟂 trong tiếng Việt
𫟂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫟂 (Động từ)
【sōng】
01
Buộc lỏng lẻo như dây thừng không căng, dễ tháo ra (giống như 'tung' dây giày)
〈方〉鬆鬆的綁住。闽语。
Ví dụ
02
Cửa khép hờ, không đóng kín, như cửa 'tung' hé mở
〈方〉門虛掩。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dậm chân nhẹ nhàng, bước đi chậm rãi như 'tung' chân xuống đất
〈方〉輕踩。闽语。
Ví dụ
