Bản dịch của từ 𫟅 trong tiếng Việt

𫟅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

𫟅 (Danh từ)

liáng
01

Kiềng; như 'chân kiềng; vững như kiềng ba chân; vòng kiềng'; 𫟅 - liáng mát; lạnh

温度较低的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫟅
Bính âm:
【liáng】【ㄌㄧㄤˊ】【PHI】
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép