ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫟈
Bảng phân tích âm vị 𫟈
Měi
Cùng nghĩa với “美” (đẹp, đẹp đẽ như hoa mai nở rộ trong mùa xuân).
同“美”;見《中華字海》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép