ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫟊
Bảng phân tích âm vị 𫟊
Hàn
Mồ hôi tay chân (theo phương ngữ Phúc Kiến), nhớ như mồ hôi nhỏ giọt trên tay chân khi vận động.
〈方〉手腳出的汗水。闽语。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép