Bản dịch của từ 𫟊 trong tiếng Việt

𫟊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫟊 (Danh từ)

hàn
01

Mồ hôi tay chân (theo phương ngữ Phúc Kiến), nhớ như mồ hôi nhỏ giọt trên tay chân khi vận động.

〈方〉手腳出的汗水。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫟊
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
Hình thái radical:
⿰,月,席
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶一丿一丨丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép