Bản dịch của từ 𫟐 trong tiếng Việt
𫟐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𫟐 (Danh từ)
【bǎng】
01
Cây bàng, một loại cây thân thảo có củ ăn được (giống như củ cải)
同“蒡”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,㝑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磅
彷
㝑
㥬
庬
旁
䠙
螃
䨦
㫄
嫎
龎
挷
艕
塝
蜯
䎧
硥
棓
谤
㭋
蛖
蒡
棒
薏
芵
葮
蘕
䖂
䓰
蓨
莃
萧
䓆
鿓
蔜
欫
崁
䦇
釚
砣
趷
唍
烊
㓐
䘤
涑
倬
