Bản dịch của từ 𫟓 trong tiếng Việt

𫟓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𫟓 (Tính từ)

hàn
01

Giống như chữ '' (một loại cây hoặc cỏ), dễ nhớ nhờ liên hệ với từ 'hàn' trong tiếng Việt mang nghĩa lạnh hoặc cứng.

同“莟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫟓
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𭇥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶丿丶丶丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép