Bản dịch của từ 𫟜 trong tiếng Việt
𫟜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫟜 (Động từ)
【guàn】
01
Giống chữ “觀” (quan sát, xem xét) – nhớ như quan sát cảnh vật xung quanh.
同“觀”;見《宋元以來俗字譜》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUAN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,艹,𫩏,隹,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨乚丨一丿丨丶一一一丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纶
蒄
倌
矜
鱞
关
观
鰥
閞
官
覌
窤
觀
惯
祼
潅
悹
礶
䌯
罆
䙛
雚
灌
䙮
䚅
覓
䚑
覔
覞
䙾
䙼
覸
覕
䚒
覙
覿
毊
鑞
㸏
䶞
劙
讍
禶
讇
齄
蠲
齃
齏
