Bản dịch của từ 𫟣 trong tiếng Việt

𫟣

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𫟣 (Trạng từ)

màn
01

(phương ngữ) đi một cách thờ ơ, lơ đãng như người ngơ ngác, hay nói vui là đi 'mần' như không để ý gì, giống kiểu đi 'mần' chơi cho qua ngày

〈方〉漫不經心地,傻傻地走。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫟣
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,喪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨乚一丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép