Bản dịch của từ 𫟶 trong tiếng Việt
𫟶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫟶 (Danh từ)
【xiàn】
01
Xem chữ '銏' (một chữ Hán khác có cách đọc và nghĩa tương tự).
见“銏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,册
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一一乚丿乚丿乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦅
掞
儃
扇
㚲
剡
鐥
㣣
嬗
䦂
磰
鄯
䀥
箾
数
䌃
妁
欶
矟
獡
搠
數
硕
䈾
钉
钰
镠
钬
铹
锐
钋
钒
铧
铤
钖
钥
紧
盎
浨
恳
㟒
䋇
宯
逛
舭
蚨
唦
挵
