Bản dịch của từ 𫟷 trong tiếng Việt

𫟷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

𫟷 (Danh từ)

01

Một loại cây hoặc thực vật

(archaic) type of food vessel used in Funan 扶南 [Fu2nán]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lira (đồng tiền cũ của Ý)

(旧)(意大利语)里拉(借词)

Ví dụ
03

Ganmorium (nguyên tố hóa học)

肝素(化学)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫟷
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【TRIỂN】
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép