Bản dịch của từ 𫟷 trong tiếng Việt
𫟷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
𫟷 (Danh từ)
【lì】
01
Một loại cây hoặc thực vật
(archaic) type of food vessel used in Funan 扶南 [Fu2nán]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lira (đồng tiền cũ của Ý)
(旧)(意大利语)里拉(借词)
Ví dụ
03
Ganmorium (nguyên tố hóa học)
肝素(化学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
