Bản dịch của từ 𫠂 trong tiếng Việt

𫠂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𫠂 (Danh từ)

líng
01

Xem chữ “” (chữ này liên quan đến cửa hoặc cổng, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'linh' như linh hoạt mở cửa).

见“閝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫠂
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿵,门,令
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丨乚丿丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép