Bản dịch của từ 𫠄 trong tiếng Việt
𫠄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gùn | ㄍㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𫠄 (Tính từ)
【gùn】
01
(phương ngữ) dáng vẻ rất dẻo dai, bền bỉ như quán quân không dễ gục ngã
〈方〉很靭的樣子。客話。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) khi giận dữ nói không ngừng, như lời lẽ quán quán (liên tục) không dứt, còn gọi là “giao giao quán”
〈方〉〔~~袞〕生氣時說個不停,又作“交交袞”。客話。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
