Bản dịch của từ 𫠑 trong tiếng Việt
𫠑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𫠑 (Danh từ)
【lǘ】
01
Xem chữ “䱸” (một loại cá nước ngọt quen thuộc trong văn hóa Việt Nam).
见“䱸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,叟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一一丿丨一乚一一丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱸
趥
秌
媝
橚
穐
龝
龟
湫
鶖
㐀
緧
騪
廀
飕
㮴
餿
嗖
搜
蓃
䬒
撨
艘
锼
鲞
鲽
鲬
鲣
鳐
鲌
鲐
鳙
鲾
鱾
鲘
鱽
㯯
鳅
濱
䉄
蟥
篲
㱆
闃
髾
㵶
闏
馢
