ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫠚
Bảng phân tích âm vị 𫠚
Chū
Cùng nghĩa với chữ “齣” (đơn vị đếm kịch bản hoặc cảnh trong vở kịch, dễ nhớ như 'xuất hiện trên sân khấu').
同“齣”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép