Bản dịch của từ 𫠚 trong tiếng Việt

𫠚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𫠚 (Danh từ)

chū
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đơn vị đếm kịch bản hoặc cảnh trong vở kịch, dễ nhớ như 'xuất hiện trên sân khấu').

同“齣”。

Ví dụ
𫠚
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
Hình thái radical:
⿰,歯,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丶丿一丨丿丶乚丨丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép