Bản dịch của từ 𫠛 trong tiếng Việt

𫠛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𫠛 (Động từ)

yǎo
01

(phương ngữ) cắn, ngoạm như khi ăn hoặc chơi đùa

〈方〉咬。客話。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫠛
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【NGẠO】
Hình thái radical:
⿰,齒,星
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丨乚一一丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép