Bản dịch của từ 𫠤 trong tiếng Việt

𫠤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

𫠤 (Danh từ)

áo
01

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (ngao nghễ, đi lang thang như con ngao biển). Tham khảo trang 499 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“敖”。字见《殷周金文集成引得》499页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ ít dùng).

金文隶定字,同“侁”。

Ví dụ
𫠤
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Hình thái radical:
⿱,龶,勹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép