Bản dịch của từ 𫠤 trong tiếng Việt
𫠤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áo | ㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𫠤 (Danh từ)
【áo】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “敖” (ngao nghễ, đi lang thang như con ngao biển). Tham khảo trang 499 trong 《殷周金文集成引得》.
金文隶定字,同“敖”。字见《殷周金文集成引得》499页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “侁” (một dạng chữ cổ ít dùng).
金文隶定字,同“侁”。
Ví dụ
