Bản dịch của từ 𫠬 trong tiếng Việt

𫠬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊN/AN/AN/A

𫠬 (Danh từ)

01

Chỉ vùng đất xung quanh có nhiều ruộng vườn, như những nơi ở quê Việt Nam có cánh đồng bao quanh nhà; ví dụ như địa danh “Đại Nà”, “Thanh Sơn Nà” ở Phúc Kiến.

意为“周围有田园”。福建省南平市武夷山市(原崇安县)有地名“大~”、“青山~”等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫠬
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÀ】
Hình thái radical:
⿱,不,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép