Bản dịch của từ 𫠯 trong tiếng Việt

𫠯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫠯 (Động từ)

nòng
01

Chữ dùng để chỉ hành động 'làm, chơi' như chữ '' (làm gì đó, chơi đùa). Dễ nhớ như câu 'nùng nịu làm việc'.

喃字。同“弄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫠯
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,弄,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép