ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫠰
Bảng phân tích âm vị 𫠰
Nú
Chữ Nôm, đọc là ngú, nghĩa là thở ra, nhả ra (giống như tiếng thở ra, phát âm như tiếng 'ngú' trong tiếng Việt).
喃字。读音ngú,吐出来。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép