Chữ喃 dùng để chỉ âm thanh hoặc cảm giác vui vẻ, tương tự chữ “噲” (một từ thể hiện sự vui mừng hoặc tiếng cười vang); dễ nhớ như câu 'khoái chí vang vang'
喃字。同“噲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,丘,会
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
一
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép