Bản dịch của từ 𫠵 trong tiếng Việt

𫠵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫠵 (Danh từ)

01

Chữ kim văn đã được định dạng, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng để ghi chép thời Ân Chu). Tham khảo trang 291 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“髥”。字见《殷周金文集成引得》291页。

Ví dụ
𫠵
Bính âm:
【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿱,𦣻,冄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép