Bản dịch của từ 𫡄 trong tiếng Việt

𫡄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎi

ㄋㄞˇN/AN/AN/A

𫡄 (Danh từ)

nǎi
01

(Phương ngữ) nghi là chữ “” – sữa, sữa mẹ; danh từ chỉ sữa trong tiếng Ngô (phương ngữ vùng Giang Tô, Chiết Giang).

〈方言〉疑同“奶”。〈名〉乳。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫡄
Bính âm:
【nǎi】【ㄋㄞˇ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿱,乃,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép