ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫡄
Bảng phân tích âm vị 𫡄
Nǎi
(Phương ngữ) nghi là chữ “奶” – sữa, sữa mẹ; danh từ chỉ sữa trong tiếng Ngô (phương ngữ vùng Giang Tô, Chiết Giang).
〈方言〉疑同“奶”。〈名〉乳。吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép