Bản dịch của từ 𫡆 trong tiếng Việt

𫡆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋN/AN/AN/A

𫡆 (Danh từ)

shuài
01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (suy) thường dùng để chỉ thủ lĩnh, người chỉ huy (nhớ câu 'suy là thủ lĩnh, dẫn đầu đội quân'). Chữ này xuất hiện trong 《殷周金文集成引得》trang 763.

金文隶定字,同“帅”。字见《殷周金文集成引得》763页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫡆
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿴,[,1,],⿴,㠯,一,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép