Bản dịch của từ 𫡈 trong tiếng Việt

𫡈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𫡈 (Danh từ)

xìng
01

Chữ định hình trong kim văn, kết hợp từ hai chữ 'hạnh' () tạo thành một chữ mới, ghi lại trên trang 910 của bộ sưu tập kim văn Ân Chu.

金文隶定字。二幸合文。字见《殷周金文集成引得》910页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫡈
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿲,丨,幸,丨
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép