Bản dịch của từ 𫡊 trong tiếng Việt

𫡊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫡊 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong kim văn và lệ định, hợp thành từ hai chữ 𪯎; xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ân Chu' trang 912 (giúp nhớ chữ cổ qua hình thức hợp thành).

金文隶定字。二𪯎合文。字见《殷周金文集成引得》912页。

Ví dụ
𫡊
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿲,丨,𪯎,丨
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép