Bản dịch của từ 𫡋 trong tiếng Việt
𫡋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𫡋 (Tính từ)
【zuàn】
01
Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “纘” (thuận tiện nhớ là 'toán' giống 'toán học' để liên tưởng sự kết nối, tiếp nối). Chữ này xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ân Chu' trang 460.
金文隶定字,同“纘”。字见《殷周金文集成引得》460页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
