Bản dịch của từ 𫡌 trong tiếng Việt
𫡌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫡌 (Danh từ)
【juǎn】
01
Chữ Nôm dùng để chỉ món bún cuốn như bún hoa cuốn, hoặc chỉ sợi chỉ cuộn lại, cũng dùng để nói về việc gói, bọc đồ vật (như cuốn giấy, cuốn vải).
〈越南释义〉喃字。读音cuốn,花卷的米粉,卷起的线程,包装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
