(theo nghĩa Nhật) cách đọc tiếng Nhật là 'ko', biến thể của lượng từ 'cái' trong tiếng Nhật (giúp nhớ là chữ này liên quan đến số lượng, giống như 'cái' trong tiếng Việt)
〈日本释义〉日语读音ko,こ,コ,个,个。《注》数量词“个”的变形。
Ví dụ
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,丿,丆,⿱,𠂉,丿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿一丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép