Bản dịch của từ 𫡖 trong tiếng Việt
𫡖
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𫡖 (Tính từ)
【tǐng】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “挺” (thẳng, vươn lên). Ghi chép trong 《殷周金文集成引得》 trang 459 (giúp nhớ chữ này như cây tre thẳng tắp trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“挺”。字见《殷周金文集成引得》459页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
