Bản dịch của từ 𫡗 trong tiếng Việt
𫡗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫡗 (Danh từ)
【fēng】
01
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với “封” (phong), thường dùng để chỉ việc phong tước hoặc phong ấn trong văn hóa cổ Trung Hoa (giống như việc “phong” đất đai, phong thần trong truyện cổ tích Việt).
金文隶定字,同“封”。字见《殷周金文集成引得》459页。
Ví dụ
