Bản dịch của từ 𫡗 trong tiếng Việt

𫡗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𫡗 (Danh từ)

fēng
01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với “” (phong), thường dùng để chỉ việc phong tước hoặc phong ấn trong văn hóa cổ Trung Hoa (giống như việc “phong” đất đai, phong thần trong truyện cổ tích Việt).

金文隶定字,同“封”。字见《殷周金文集成引得》459页。

Ví dụ
𫡗
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Hình thái radical:
⿰,丰,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép