Bản dịch của từ 𫡘 trong tiếng Việt

𫡘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𫡘 (Danh từ)

tǐng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, cùng nghĩa với chữ “” (đĩnh - vật bằng ngọc hoặc vàng dùng làm tín vật hoặc biểu tượng quyền lực trong thời cổ). Tham khảo trang 1296 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“珽”。字见《殷周金文集成引得》1296页。

Ví dụ
𫡘
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰,壬,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép