Bản dịch của từ 𫡚 trong tiếng Việt

𫡚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫡚 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong văn bản kim văn và lệ thư; tên đất cổ (giúp nhớ: 'vô' như không gian thời xưa, đất cổ xưa).

金文隶定字。古地名。字见《殷周金文集成引得》1034页。

Ví dụ
𫡚
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép