Bản dịch của từ 𫡜 trong tiếng Việt

𫡜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𫡜 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn bản kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (thứ tự, kế tiếp); thường thấy trong các văn bản cổ như 《殷周金文集成引得》 trang 968.

金文隶定字,同“次”。字见《殷周金文集成引得》968页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫡜
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【THỨ】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,𠂔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép