Bản dịch của từ 𫡝 trong tiếng Việt
𫡝
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎi | ㄋㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𫡝 (Trạng từ)
【nǎi】
01
〈tiếng Việt〉 đọc là 'nấy', nghĩa là 'không có ngoại lệ', dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, ví dụ như 'tất cả đều như vậy, không có ngoại lệ nào cả'. (giúp nhớ bằng cách liên tưởng với từ 'nấy' trong tiếng Việt)
〈越南释义〉读音nấy,无一例外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
